Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto G Dual sim (1 ý kiến)

hakute6san pham uu viet mang tinh chat luong cao(4.004 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (3 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng nam tính,đa dạng màu sắc hơn(3.408 ngày trước)

hoccodon6hất lượng tốt , giá rẻ phù hợp với người tiêu dùng(4.004 ngày trước)

cuongjonstone123cạnh phải gồm những phím cơ bản như nút nguồn đặc trưng, phím tăng giảm âm lượng và nút chụp ảnh(khá bé).(4.042 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto G Dual SIM 16GB Black front Black back đại diện cho Moto G Dual sim | vs | Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black đại diện cho Xperia Z1 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- SNS integration - Google Drive (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | vs | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 18giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.9 x 65.9 x 11.6 mm | vs | 127 x 64.9 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Moto G Dual sim vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia x | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Acer Liquid Z410 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
One Max vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2a |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Moto G vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | One Max vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | LG G2 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact |