Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Q10 (7 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhaucó kết nối 3g, wifi vào mạng nhanh chóng(3.677 ngày trước)

xedienhanoiPin khỏe đẹp hơn, dong máy phổ thông, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.686 ngày trước)

kinhdoanhphuchoaBàn phím cứng kết hợp với BB Hub làm nên Q10 hoàn hảo(3.715 ngày trước)

kshoesBàn phím cứng kết hợp với BB Hub làm nên Q10 hoàn hảo(3.839 ngày trước)

luanlovely6Chuẩn hơn, nét sắc xảo hơn, nhìn bắt mắt hơn(3.939 ngày trước)
Ý kiến của người chọn One Max (2 ý kiến)

hakute6kieu dang trang nha, sang trong, man hinh do net cao(3.842 ngày trước)

hoccodon6Giao diện rộng, dễ nhìn và cảm ứng rất nhạy(3.915 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Q10 Black hầm hố, mạnh mẽ đại diện cho Blackberry Q10 | vs | HTC One Max 16GB Silver đại diện cho One Max | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP3 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.1inch | vs | 5.9inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 4Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Bàn phím QWERTY
- Geo-tagging, continuous auto-focus, image stabilization, face detection - SNS integration - BlackBerry maps - Organizer - Document viewer - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Fingerprint sensor
- HTC Sense 5.5 - BoomSound dual front stereo speakers - 1/3'' sensor size, 2µm pixel size, simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Google Drive (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Po 3300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | 25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 585giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 217g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.6 x 66.8 x 10.4 mm | vs | 164.5 x 82.5 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs RAZR D1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs HTC First | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Moto G | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
HTC One vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L5 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L7 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 300 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 601 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 500 |
![]() | ![]() | One Max vs Moto G |
![]() | ![]() | One Max vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | One Max vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | One Max vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | One Max vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | One Max vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | One Max vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire Eye |
![]() | ![]() | One Max vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | One Max vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | One Max vs LG Aka |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs One Max |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs One Max |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs One Max |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 307 vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs One Max |
![]() | ![]() | Vu 3 vs One Max |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs One Max |
![]() | ![]() | LG G2 vs One Max |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs One Max |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs One Max |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs One Max |
![]() | ![]() | G Flex vs One Max |