Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (4 ý kiến)

maynganhnhuaMaoxinMàu sắc rõ nét, bộ nhớ cao, chụp ảnh đẹp(3.566 ngày trước)

luanlovely6giá tốt hệ điều hành ổn định, nhìn mạnh mẽ(3.940 ngày trước)

hoccodon6vẫn hơn vẫn đẹp đa dang phon phú về cấu hình có kích thước to thích hợp vs xem phim(4.017 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng độc đáo, nhiều tện ích(4.103 ngày trước)
Ý kiến của người chọn One Max (7 ý kiến)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.506 ngày trước)

phimtoancaucấu hình nổi trội hơn, kiểu dáng đẹp hơn, giá ok(3.620 ngày trước)

xedienxinmáy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(3.628 ngày trước)

hakute6màn hình sắc nét, âm thanh rất tốt(3.845 ngày trước)

chiocoshopcấu hình nổi trội hơn, kiểu dáng đẹp hơn, giá ok(4.076 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng đẹp hơn hẳn, các góc cong hợp lý hơn, màn hình rộng và phù hợp(4.143 ngày trước)

khoakhuckhichone max có cấu hình cao thông số tốt thích hợp để mua(4.175 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Express 2 đại diện cho Galaxy Express 2 | vs | HTC One Max 16GB Silver đại diện cho One Max | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.9inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 4Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Fingerprint sensor
- HTC Sense 5.5 - BoomSound dual front stereo speakers - 1/3'' sensor size, 2µm pixel size, simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Google Drive (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Po 3300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 585giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 217g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm | vs | 164.5 x 82.5 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Express 2 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 300 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 601 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 500 |
![]() | ![]() | One Max vs Moto G |
![]() | ![]() | One Max vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | One Max vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | One Max vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | One Max vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | One Max vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | One Max vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire Eye |
![]() | ![]() | One Max vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | One Max vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | One Max vs LG Aka |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs One Max |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs One Max |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs One Max |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 307 vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs One Max |
![]() | ![]() | Vu 3 vs One Max |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs One Max |
![]() | ![]() | LG G2 vs One Max |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs One Max |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs One Max |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs One Max |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs One Max |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs One Max |
![]() | ![]() | G Flex vs One Max |