Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Q10 (11 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.412 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.412 ngày trước)

nijianhapkhaudong máy phổ thông, nghe gọi tốt giá rẻ(3.677 ngày trước)

xedienhanoiMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm, dễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(3.686 ngày trước)

kinhdoanhphuchoaQ10 nếu dùng trong trường hợp đi lại trên đường thì thích hợp hơn so với ngồi văn phòng.....(3.715 ngày trước)

SonBostoneQ10 nếu dùng trong trường hợp đi lại trên đường thì thích hợp hơn so với ngồi văn phòng..............(3.868 ngày trước)

cuongjonstone123Một thanh thép không gỉ được dùng để chia mặt sau của BlackBerry Q10 ra làm 2 phần, mà phần trên là máy ảnh 8 megapixel kèm đèn flash LED, phần dưới là nắm pin có thể tháo rời, bên dưới chứa thỏi pin có dung lượng 2.100mAh, cùng với khe cắm thẻ nhớ microSD và khe cắm SIM.(4.034 ngày trước)
Mở rộng

chiocoshopcấu hình sang trọng đẳng cấp, hỗ trợ ứng dụng văn phòng tốt(4.085 ngày trước)

hoacodondùng máy này đời cao và nhiều ứng dụng hơn nhiều(4.161 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế đẹp cấu hình cao sang trọng đẳng cấp(4.176 ngày trước)

saint123_v1bb 10 mới thực sự là điều cải tiến đáng kể nhất(4.359 ngày trước)
Ý kiến của người chọn RAZR D1 (3 ý kiến)

hakute6kiểu dáng đẹp, giá cả hợp túi tiền(3.842 ngày trước)

hoccodon6Kiểu dáng đẹp, ứng dụng phong phú(4.028 ngày trước)

luanlovely6màu sắc đẹp, nhiều chức năng, giá cả tốt(4.079 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Q10 Black hầm hố, mạnh mẽ đại diện cho Blackberry Q10 | vs | Motorola RAZR D1 Black đại diện cho RAZR D1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP3 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.1inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Bàn phím QWERTY
- Geo-tagging, continuous auto-focus, image stabilization, face detection - SNS integration - BlackBerry maps - Organizer - Document viewer - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Analog/ Digital TV tunner
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1785mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.6 x 66.8 x 10.4 mm | vs | 110 x 59 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs HTC First | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs One Max | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Moto G | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs BlackBerry Classic Non Camera | ![]() | ![]() |
HTC One vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L5 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L7 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia L |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Lucid2 VS870 |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One S vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One X vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One V vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs RAZR D1 |