Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 310 (1 ý kiến)

tramlikecho hình ảnh chất lượng hơn nhiều(3.843 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 (10 ý kiến)

tholuoian1Thiết kế gọn,hình ảnh đẹp,dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

hoalacanh2Thời lượng pin được lâu, dù chơi game, lướt web lâu cũng ko bị nóng máy(3.506 ngày trước)

giadungtotThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(3.571 ngày trước)

nijianhapkhaumàu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng, cấu hình tốt(3.717 ngày trước)

xedienhanoiMàn hình cảm ứng theo kịp công nghệ, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(3.728 ngày trước)

hotronganhangdung lượng ổ cứng lớn và cỡ màn hình lớn(3.734 ngày trước)

luanlovely6chất lượng ảnh tốt, màn hình mỏng, giá hợp túi tiền(3.848 ngày trước)

nganxu256hinh chup dep hon, sac net hon , sang hon(4.069 ngày trước)

hoccodon6Máy đẹp, nhỏ gon, màn hình nét, loa nghe trong(4.137 ngày trước)

hoacodonchat luong tuyet voi va kieu dang chuan(4.168 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 310 (RM-911) Black đại diện cho Asha 310 | vs | Nokia Asha 503 Black đại diện cho Asha 503 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Nokia Asha 1.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 850giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13 mm | vs | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 310 vs Rex 90 S5292 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 60 C3312R | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Galaxy Young S6310 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs F451s |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Samsung Galaxy Pocket 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Mobiistar Touch Bean 452C |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy mini 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 503 |