Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 503 (1 ý kiến)

hotronganhangnhìn em í đỡ hàng mã hơn, mà mình k thích vỏ bóng lắm(3.715 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (10 ý kiến)

hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(3.506 ngày trước)

giadungtotthời trang và cá tính nên tôi rất thích dòng sản phẩm này(3.547 ngày trước)

nijianhapkhaupin chờ khỏe hơn, nghe gọi tốt, thương hiệu toàn cầu(3.708 ngày trước)

xedienhanoihiệu năng tốt. trang bị nhiều tính năng mới, pin khỏe hơn(3.713 ngày trước)

vljun142có thể tự điều chỉnh độ tương phản và màu sắc(3.812 ngày trước)

hakute6nghe nhạc hay hơn,máy cầm chắc tay và thuận tiện(4.049 ngày trước)

nganxu256hinh chup dep hon, sac net hon , sang hon(4.069 ngày trước)

hoccodon6thời trang và cá tính nên tôi rất thích dòng sản phẩm này(4.137 ngày trước)

luanlovely6cái kia nhìn màu mè quá mình ko thích, mình thích cái gì đơn giản chút(4.137 ngày trước)

hoacodonAsha 503 ko đẹp bằng và chạy chậm hơn(4.166 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 503 Black đại diện cho Asha 503 | vs | Samsung Galaxy Express 2 đại diện cho Galaxy Express 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Nokia Asha 1.2 | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | vs | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs F451s | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Samsung Galaxy Pocket 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Mobiistar Touch Bean 452C | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy mini 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 |