Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 310 (2 ý kiến)

luanlovely6thiết kế tạm ổn,cấu hình tạm đủ để sd(3.843 ngày trước)

dungsonBOSTONENgười dùng vẫn có thể tải về trình duyệt Nokia Xpress thông qua giao thức Over-The-Air(4.025 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Rex 60 C3312R (8 ý kiến)

tholuoian1Thiết kế gọn,hình ảnh đẹp,dễ sử dụng(3.415 ngày trước)

nijianhapkhauMáy sử dụng ổn định, bền, các chức năng đầy đủ và dễ sử dụng, giá tốt(3.715 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế lạ mắt, sản phẩm được nhiều người yêu thích, thương hiệu tốt(3.719 ngày trước)

hotronganhangmàn hình rất đẹp và bền, được chế tạo từ vật liệu rất tốt(3.730 ngày trước)

tramlikemàn hình nhìn rộng hơn , đường nét thiết kế cũng tinh xảo(3.843 ngày trước)

hoccodon6mẫu mã thiết kế đẹp snag trọng tiện dung hình ảnh chat lượng tốt âm thanh chuẩn(3.880 ngày trước)

hoacodonnghe nhạc rõ hơn, màu sắc độ phân giải cao hơn(4.168 ngày trước)

saint123_v11 dòng sp mới của ss thiết kế cho phân khúc giá rẻ(4.367 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 310 (RM-911) Black đại diện cho Asha 310 | vs | Samsung Rex 60 C3312R Blue đại diện cho Rex 60 C3312R | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 30MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13 mm | vs | 101.8 x 55 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 310 vs Rex 90 S5292 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Galaxy Young S6310 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Rex 60 C3312R |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Rex 60 C3312R |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Rex 60 C3312R |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Rex 60 C3312R |