Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus L4 (9 ý kiến)

giadungtottuyệt vời, dễ sử dụng, nhiều ứng dụng(3.548 ngày trước)

nijianhapkhauTích hợp tiện ích đa phương tiện, giải trí, lướt web(3.707 ngày trước)

xedienhanoilưu trữ tốt, máy khỏe, xử lý dữ liệu nhanh(3.712 ngày trước)

hotronganhangtuyệt vời, dễ sử dụng, nhiều ứng dụng(3.716 ngày trước)

hakute6Kiểu dáng và hình thức của Asha 503 quá xấu(4.049 ngày trước)

nganxu256hinh chup dep hon, sac net hon , sang hon(4.069 ngày trước)

hoccodon6tuyệt vời, dễ sử dụng, nhiều ứng dụng(4.137 ngày trước)

luanlovely6hơi sang. mẫu mã đẹp. giá thành ổn(4.137 ngày trước)

hoacodonquá tuyệt khi nghe nhạc choi game, xem video(4.166 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 (1 ý kiến)

hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.507 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus L4 Black đại diện cho Optimus L4 | vs | Nokia Asha 503 Black đại diện cho Asha 503 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Nokia Asha 1.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 850giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Optimus L4 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs One Max | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs F451s |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Samsung Galaxy Pocket 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Mobiistar Touch Bean 452C |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy mini 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 503 |