Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 503 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (11 ý kiến)

hoalacanh2Cấu hình khủng. có thể mở rộng kiến thức trong một không gian nhỏ. Quá tuyệt(3.507 ngày trước)

giadungtotvà mình chọn nó vì dual sim, thêm tẹo tiền nữa(3.548 ngày trước)

nijianhapkhaucảm ứng mượt mà, thương hiệu tốt(3.708 ngày trước)

xedienhanoisản phẩm được đánh giá cao, thương hiệu tốt(3.713 ngày trước)

hotronganhangthiết kế đẹp mắt, dễ sử dụng hơn, màu sắc đẹp(3.715 ngày trước)

hoangedbmtnhìn nó tối đa hóa ứng dụng hơn(3.969 ngày trước)

dothuydatvà mình chọn nó vì dual sim, thêm tẹo tiền nữa(4.006 ngày trước)
truongtinh94tiện dụng khi hầu hết người dùng 2 sim trở lên, có chức năng GPS(4.059 ngày trước)

hoccodon6màn hình rộng, hệ điều hành nhiều ứng dụng , tốc độ lẹ hơn(4.137 ngày trước)

luanlovely6nhìn khá đệp mắt dành cho con gái là nhiều hơn(4.137 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng đẹp, trẻ trung hợp với giới trẻ(4.166 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 503 Black đại diện cho Asha 503 | vs | Nokia Asha 503 Dual SIM Black đại diện cho Asha 503 Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Nokia Asha 1.2 | vs | Nokia Asha 1.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | 111g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | vs | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 503 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs F451s | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Samsung Galaxy Pocket 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Mobiistar Touch Bean 452C | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy mini 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim |