Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (4 ý kiến)

MINHHUNG6rất mát và êm, đảm bảo khi di chuyển(3.881 ngày trước)

hakute6quý phái,kiểu dáng đẹp hơn nhiều(3.963 ngày trước)

hoccodon6tốc độ tốt hơn , cảm ứng tốt hơn . ứng dụng máy tốt hơn(3.970 ngày trước)

machinevietnammau ma dep, kieu dang thanh lich sang trong, quy phai, gia cung tuong doi(4.186 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant E350 (2 ý kiến)

luanlovely6sản phẩm Liquid Gallant E350 sang trọng, lịch sự(3.882 ngày trước)

dailydaumo1sp có các tính năng nổi bật , dễ sử dụng(4.289 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint) đại diện cho Mach LS860 | vs | Acer Liquid Gallant E350 đại diện cho Liquid Gallant E350 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.9 x 65 x 12.2 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Mach LS860 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 |