Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 205 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant E350 (5 ý kiến)

tramlikeđược cải tiếng về hình ảnh, âm thanh,(3.845 ngày trước)

MINHHUNG6kiểu dáng nhìn hơi thô nhưng mình thấy nhiu ng khen con này lắm(3.882 ngày trước)

luanlovely6rất mượt, quay phim và chụp ảnh rất nét(3.883 ngày trước)

hakute6kiểu dáng đẹp hơn nhiều, nhìn mạnh mẽ hơn(3.964 ngày trước)

hoccodon6vẫn đang chiếm thị trường cho dù đã ra cách đây hơn 1 năm(3.971 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 205 (Nokia Asha 205 Dual Sim) Cyan đại diện cho Nokia Asha 205 | vs | Acer Liquid Gallant E350 đại diện cho Liquid Gallant E350 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | VGA 640 x 480pixels | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - Facebook dedicated key - SNS integration - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 94g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112.8 x 61.1 x 13 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 205 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 |