Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire X (3 ý kiến)

bongbang002Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.414 ngày trước)

dailydaumo1Kiến dáng đẹp, chụp hình đẹp, cấu hình mạnh(4.247 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Desire X đẳng cấp và phong cách(4.329 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (4 ý kiến)

tebetiMàn hình lớn, cấu hình mạnh mẽ nhất hiện nay (trên lý thuyết)(3.380 ngày trước)

hoccodon6có màn hình lớn thuận tiệc cho việc giải trí như chơi game và xem video(3.970 ngày trước)

luanlovely6Có thương hiệu, mẫu mã nhỏ, gọn và khá đẹp. Giá cả cũng phù hợp(3.990 ngày trước)

hakute6Vì kiểu dáng đẹp, hiện đại. Phần mềm tiện dụng,(4.035 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire X White đại diện cho HTC Desire X | vs | LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint) đại diện cho Mach LS860 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - HTC Sense UI v4.0 - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 114g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | vs | 117.9 x 65 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
HTC Desire SV vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Desire U |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 |