Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (6 ý kiến)

phimtoancaucấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.628 ngày trước)

hoccodon6màn hình lớn, tốc độ xử lí nhanh, dung lượng lớn, giá cả cũng phải chăng. tiện lợi!(4.012 ngày trước)

hakute6kieu dang dep nhe nhang va gia re hon(4.036 ngày trước)

Andyhaivipprodt này dc cái kiểu dáng hơi bắt mắt đối với người tiêu dung(4.138 ngày trước)

machinevietnammàn hình rộng, đọc báo lướt web thích(4.218 ngày trước)

dailydaumo1cảm ứng nhạy, chơi game mượt,nhẹ hơn(4.226 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express (2 ý kiến)

hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.538 ngày trước)

xedienxinmàn hình rộng, đọc báo lướt web thích(3.628 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint) đại diện cho Mach LS860 | vs | Samsung Galaxy Express I8730 White đại diện cho Galaxy Express | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.9 x 65 x 12.2 mm | vs | 132.2 x 69.1 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express |