Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Spectrum II 4G VS930 (4 ý kiến)

MINHHUNG6Thiết kế thời trang, sành điệu, được trang bị vi xử lý giúp tăng khả năng xử lý(3.881 ngày trước)

luanlovely6máy có cầu hình cao, tốc độ nhanh, pin sử dụng được lâu(3.928 ngày trước)

hakute6vì mẫu mã đẹp.tính năng máy hoạt tốt, cấu hình khỏe(3.940 ngày trước)

hoangha2001Trước hết mình không thích nắp trượt, rườm rà, bàn phím nhỏ khó bấm của Mach LS860(4.272 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (4 ý kiến)

tebetisống động, rực rở, mật độ điểm ảnh cao hơn(3.380 ngày trước)

dailydaumo1cá tính,vừa căm ứng vừa bàn phím thuận tiện(3.418 ngày trước)

hoccodon6Máy thiết kế đẹp, sang trọng nhưng cũng bền bỉ và chắc chắn(3.954 ngày trước)

Andyhaivipprocái này kiểu dáng nhìn cũng háp dẫn đó nhĩ(4.137 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Spectrum II 4G VS930 (LG Revolution 2) (For Verizon) đại diện cho Spectrum II 4G VS930 | vs | LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint) đại diện cho Mach LS860 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - True HD movie editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) - Dolby mobile sound enhancement - True HD Graphic Engine - Touch-sensitive controls | vs | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2150mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.9 x 68.3 x 9.1 mm | vs | 117.9 x 65 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Desire U |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 |