Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8S (5 ý kiến)

bongbang002Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.414 ngày trước)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

tebetibền.đặc biệt khó hư.nói chung mình thích(3.479 ngày trước)

hoalacanh2Mỏng sang trọng hơn góc cạnh nhìn rất tinh tế(3.637 ngày trước)

hakute6kiểu dáng thanh mảnh và lịch sự hơn(4.025 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (2 ý kiến)

luanlovely6thấy nhiều người chọn quá nên mình nghĩ là Mach LS860 nó tốt và ok hơn(3.977 ngày trước)

hoccodon6Màn hình sắc nét, cảm ứng mượt mà và không lỗi thời(4.025 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Windows Phone 8S Black đại diện cho HTC Windows Phone 8S | vs | LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint) đại diện cho Mach LS860 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - Geo-tagging, touch focus, face detection - MicroSIM card support only - SNS integration - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 113g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120.5 x 63 x 10.3 mm | vs | 117.9 x 65 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Windows Phone 8S vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Windows Phone 8S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Desire U |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 |