Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn S7710 Galaxy Xcover 2 (2 ý kiến)

hakute6mặc dù ko uy tín lắm nhưng hơn Liquid là chắc(3.965 ngày trước)

dailydaumo1nhiều ứng dụng ,cảm ứng mượt mà ,lướt wed nhanh(4.308 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant E350 (4 ý kiến)

tramlikexếp hạng cao hơn, thương hiệu như nhau(3.883 ngày trước)

MINHHUNG6xài thấy mát máy, tốc độ xử lý cũng nhanh hơn(3.883 ngày trước)

luanlovely6hệ điều hành thông minh, hình ảnh hiện thị tốt(3.884 ngày trước)

hoccodon6giá tốt, màn hình rộng, trải nghiệm 3D mới mẻ, cấu hình cao, tốc độ xử lý nhanh(3.972 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung S7710 Galaxy Xcover 2 đại diện cho S7710 Galaxy Xcover 2 | vs | Acer Liquid Gallant E350 đại diện cho Liquid Gallant E350 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP67 certified - dust tight and water proof (up to 1m for 30 mins)
- TouchWiz UI - DNSe sound enhancement - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 700mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 570giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 149g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 130.5 x 67.7 x 12 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Desire U | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
S7710 Galaxy Xcover 2 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 |