Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 505 (4 ý kiến)

MINHHUNG6Giá rẻ, tốc độ cao, chơi game sướng, có điều hơi nóng tí(3.883 ngày trước)

luanlovely6dáng đẹp, chụp hình đẹp, cấu hình mạnh(3.884 ngày trước)

hakute6mau ma dep va nhju cai khac nua(3.965 ngày trước)

cuongjonstone123Khi lướt web ở môi trường ánh sáng đèn trong nhà, chúng tôi thường chọn độ sáng cao nhất để đọc tin và cập nhật Facebook mới thấy thoải mái cho mắt.(4.024 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Liquid Gallant E350 (2 ý kiến)

tebetimàn hình rộng tha hồ trải nghiệm vì vừa tay rất dễ cầm(3.417 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng đẹp, thời trang đẳng cấp(3.972 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 505 Black đại diện cho Lumia 505 | vs | Acer Liquid Gallant E350 đại diện cho Liquid Gallant E350 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.8 | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 131g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.1 x 61.2 x 11.3 mm | vs | 129 x 65.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 505 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find Mirror | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Liquid Gallant E350 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Liquid Z110 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid E1 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid Glow vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Liquid mini E310 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Desire U vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Ativ Odyssey I930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 |