Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia V (4 ý kiến)

hoccodon6phổ biến hơn, thuận tiện khi cài đặt thêm các phần mềm(3.831 ngày trước)

MINHHUNG6sở hữu thiết kế đẹp, cấu hình khủng(3.881 ngày trước)

cuongjonstone123BXL lõi kép Qualcomm MSM8960 1,5Ghz Krait(4.032 ngày trước)

dailydaumo1cảm ứng mượt mà, tính năng chụp hình thông minh, giá cả phải chăng(4.097 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Mach LS860 (1 ý kiến)

hakute6vì màn hình lớn hơn và ram lớn hơn.(3.967 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia V (Sony Xperia VL) Black đại diện cho Sony Xperia V | vs | LG Mach LS860 (LG Cayenne) (For Sprint) đại diện cho Mach LS860 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- IP57 certified - dust and water resistant - Water proof up to 1 meter and 30 minutes - Timescape UI | vs | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129 x 65 x 10.7 mm | vs | 117.9 x 65 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia V vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Desire U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TL vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Desire U |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 |