Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Stratosphere II (5 ý kiến)

bongbang002Pin thời lượng lâu, dùng ko một lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.413 ngày trước)

phimtoancaubàn phím thông minh tiện lợi. hỗ trợ tối ưu cho việc soạn thảo văn bản(3.627 ngày trước)

xedienxinĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.635 ngày trước)

hakute6đẹp hơn , mạnh ngang ngửa Express nhưg já lại rẻ hơn rất nhiều(4.036 ngày trước)

hoccodon6bàn phím thông minh tiện lợi. hỗ trợ tối ưu cho việc soạn thảo văn bản(4.050 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express (3 ý kiến)

hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(3.538 ngày trước)

luanlovely6hình ảnh sắc nét, bộ nhớ tạm chấp nhận được(4.002 ngày trước)

lan130Galaxy Express có cảm giác thông minh hơn(4.432 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Stratosphere II I415 (Samsung SCH-I415/ Galaxy Stratosphere 2) đại diện cho Galaxy Stratosphere II | vs | Samsung Galaxy Express I8730 White đại diện cho Galaxy Express | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Keyboard QWERTY | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 210giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.2 x 65.5 x 13.5 mm | vs | 132.2 x 69.1 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express |