Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S Plus (1 ý kiến)

lan130Mình sẽ chọn Galaxy S vì thấy nó vừa túi tiền hơn và hãng sản xuất nổi hơn(4.432 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Stratosphere II (5 ý kiến)

xedienxinmới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.421 ngày trước)

phimtoancauPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất(3.424 ngày trước)

hakute6Kiểu dáng thời trang, phong cách. nhìn hiện đại. đáp ứng đủ yêu cầu sử dụng cơ bản(4.008 ngày trước)

hoccodon6một chiếc điện thoại hợp thời và đa phương tiện(4.058 ngày trước)

luanlovely6hình dáng khá đẹp lướt sóng nhanh,mình thích(4.099 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB đại diện cho Galaxy S Plus | vs | Samsung Galaxy Stratosphere II I415 (Samsung SCH-I415/ Galaxy Stratosphere 2) đại diện cho Galaxy Stratosphere II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Social networking integration
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Gorilla Glass display - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Keyboard QWERTY | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 210giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | vs | 126.2 x 65.5 x 13.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY+ vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Desire S vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 Mini vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S2 Mini vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II |