Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (4 ý kiến)

MINHHUNG6cau hinh khung, gia ca hop ly..(3.835 ngày trước)

tramlikekich thuoc nho gon, tien ich de su dung, song manh(3.836 ngày trước)

luanlovely6đơn giản và tinh tế, không lằng nhằng(3.836 ngày trước)

dungsonBOSTONEMột vài điểm khác biệt không mấy quan trọng đó là notification và thông báo sẽ hiện trên màn hình khi xuất hiện cả khi điện thoại ở chế độ “ngủ” - điều này sẽ giúp người dùng tiết kiệm pin hơn thay vì mỗi lần phải mở màn hình để đọc notification(4.019 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Optimus L2 II (2 ý kiến)

tebetiđộ phân giải cao, chụp ảnh sắc nét(3.389 ngày trước)

hoccodon6moi tinh nang deu hon lai gia thanh hop ly(3.835 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T đại diện cho Motorola Moto X | vs | LG Optimus L2 II E435 đại diện cho Optimus L2 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 10Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 576 giờ | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.3 x 65.3 x 10.4 mm | vs | 102 x 61 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Moto X vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs One Max | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Moto G | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs G Vista | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Moto G |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | LG G2 vs Optimus L2 II |