Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (7 ý kiến)

nijianhapkhausản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.425 ngày trước)

xedienhanoiChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe(3.440 ngày trước)

xedienxinCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất(3.445 ngày trước)

phimtoancaudùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.446 ngày trước)

dungsonBOSTONEVà kết quả là ta có thời gian màn trập thấp hơn và hình ảnh rõ ràng hơn trong điều kiện tối.(4.019 ngày trước)

hakute6dang cap, lich lam, tre trung, thuong hieu(4.043 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng tốt hơn đẹp hơn và nhiều người dùng hơn nhiều phần mềm hỗ trợ(4.044 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note III Neo (2 ý kiến)

tebetibộ nhớ cao mở rộng thêm thẻ nhớ dung lượng cao(3.389 ngày trước)

luanlovely6đẳng cấp thuơng hiệu , tính năng tốt(3.971 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T đại diện cho Motorola Moto X | vs | Samsung Galaxy Note 3 Neo 3G SM-N750 đại diện cho Galaxy Note III Neo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Mali-T624 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 10Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 3100 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 576 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 163g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.3 x 65.3 x 10.4 mm | vs | 148.4 x 77.4 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Moto X vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs One Max | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Moto G | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs G Vista | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Galaxy A3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia SP vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | One Max vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | LG G2 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Galaxy Note III Neo |