Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus S (1 ý kiến)

hoacodonnoi chung la minh thich dong dien thoai Nexus, va nhieu nguoi cung vay(4.151 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (6 ý kiến)

tebetiEarPods, bước đột phá cho không gian giải trí riêng tư(3.389 ngày trước)

hoccodon6vì thiết kế nhỏ gọn lại có giá mềm hơn rất nhiều(3.834 ngày trước)

tramlikelà đỉnh khỏi bàn cãi, từ kiểu dáng chất lượng(3.836 ngày trước)

luanlovely6cong nghe Motorola Moto X tien tien hon(3.836 ngày trước)

hakute6nhìn em ấy như siêu nhân ấy nhỉ, bạn mình dùng dòng này rồi, thấy cũng được(3.940 ngày trước)

chiocoshopMotorola Moto X nổi trội hơn cả về ngoại hình lẫn cấu hình(4.161 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | vs | Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T đại diện cho Motorola Moto X | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 10Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | 576 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.9 x 63 x 10.9 mm | vs | 129.3 x 65.3 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nexus S vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Arrive | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Nexus S vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Epic 4G | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Nexus S vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC One | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Desire S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nexus S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One Max |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G2 mini |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs lg g3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G Vista |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One X vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | HTC One V vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Motorola Moto X |