Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn RAZR M XT905 hay Spectrum II 4G VS930, RAZR M XT905 vs Spectrum II 4G VS930

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn RAZR M XT905 hay Spectrum II 4G VS930 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
RAZR M XT905
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Spectrum II 4G VS930
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
3
8
RAZR M XT905
Spectrum II 4G VS930

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola RAZR M XT905 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Motorola RAZR M XT905 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Spectrum II 4G VS930 (LG Revolution 2) (For Verizon)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn RAZR M XT905 (2 ý kiến)
MINHHUNG6cảm ứng nhạy 100% ít bị nhảy chương trình(3.836 ngày trước)
hoccodon6Cấu hình máy tốt, pin xài lâu(3.954 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Spectrum II 4G VS930 (4 ý kiến)
tebetigọn nhẹ, sang trọng và tinh tế rất phù hợp với nv văn phòng(3.380 ngày trước)
hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.538 ngày trước)
hakute6mỏng và nhẹ hơn nhiều, cấu hình lại cao hơn(3.876 ngày trước)
luanlovely6tat nhiên là chon e nay rui vì gon gang hon,mỏng hon(3.929 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola RAZR M XT905 Black
đại diện cho
RAZR M XT905
vsLG Spectrum II 4G VS930 (LG Revolution 2) (For Verizon)
đại diện cho
Spectrum II 4G VS930
H
Hãng sản xuấtMotorolavsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 225vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- MP3/AAC+/WAV/WMA player
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- True HD movie editor
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
- Dolby mobile sound enhancement
- True HD Graphic Engine
- Touch-sensitive controls
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 2150mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs10giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs480giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng126gvs148gTrọng lượng
Kích thước122.5 x 60.9 x 8.3 mmvs134.9 x 68.3 x 9.1 mmKích thước
D

Đối thủ

Spectrum II 4G VS930Mach LS860Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860
Spectrum II 4G VS930Galaxy ExpressSpectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express
Spectrum II 4G VS930S7710 Galaxy Xcover 2Spectrum II 4G VS930 vs S7710 Galaxy Xcover 2
Spectrum II 4G VS930Ativ Odyssey I930Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930
Spectrum II 4G VS930I9105 Galaxy S II PlusSpectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus
Spectrum II 4G VS930Desire USpectrum II 4G VS930 vs Desire U
Spectrum II 4G VS930Liquid E1Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1
Spectrum II 4G VS930Liquid Z110Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110
Spectrum II 4G VS930Liquid Gallant E350Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350
Spectrum II 4G VS930Liquid Gallant DuoSpectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo
Spectrum II 4G VS930CloudMobile S500Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500
Tri Chip C333Spectrum II 4G VS930Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930
Xperia ZSpectrum II 4G VS930Xperia Z vs Spectrum II 4G VS930
Xperia ZLSpectrum II 4G VS930Xperia ZL vs Spectrum II 4G VS930
Galaxy Grand I9082Spectrum II 4G VS930Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930
Galaxy Grand I9080Spectrum II 4G VS930Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930
Lumia 505Spectrum II 4G VS930Lumia 505 vs Spectrum II 4G VS930
HTC ButterflySpectrum II 4G VS930HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930
Sony Xperia JSpectrum II 4G VS930Sony Xperia J vs Spectrum II 4G VS930
Sony Xperia VSpectrum II 4G VS930Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930
Sony Xperia E dualSpectrum II 4G VS930Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930
Sony Xperia ESpectrum II 4G VS930Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930
Samsung Star Deluxe Duos S5292Spectrum II 4G VS930Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Spectrum II 4G VS930
Samsung Galaxy Axiom R830Spectrum II 4G VS930Samsung Galaxy Axiom R830 vs Spectrum II 4G VS930
Nokia Lumia 620Spectrum II 4G VS930Nokia Lumia 620 vs Spectrum II 4G VS930
HTC One SVSpectrum II 4G VS930HTC One SV vs Spectrum II 4G VS930
HTC DROID DNASpectrum II 4G VS930HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930
Galaxy Stratosphere IISpectrum II 4G VS930Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930
Galaxy DiscoverSpectrum II 4G VS930Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930
Nokia Asha 205Spectrum II 4G VS930Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930
Nokia Asha 206Spectrum II 4G VS930Nokia Asha 206 vs Spectrum II 4G VS930
Nexus 4Spectrum II 4G VS930Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930
RAZR V MT887Spectrum II 4G VS930RAZR V MT887 vs Spectrum II 4G VS930
RAZR V XT889Spectrum II 4G VS930RAZR V XT889 vs Spectrum II 4G VS930
RAZR i XT890Spectrum II 4G VS930RAZR i XT890 vs Spectrum II 4G VS930
RAZR HD XT925Spectrum II 4G VS930RAZR HD XT925 vs Spectrum II 4G VS930
DROID RAZR MAXX HDSpectrum II 4G VS930DROID RAZR MAXX HD vs Spectrum II 4G VS930
DROID RAZR HDSpectrum II 4G VS930DROID RAZR HD vs Spectrum II 4G VS930
DROID RAZR MSpectrum II 4G VS930DROID RAZR M vs Spectrum II 4G VS930
Nokia Lumia 510Spectrum II 4G VS930Nokia Lumia 510 vs Spectrum II 4G VS930
Nokia Lumia 822Spectrum II 4G VS930Nokia Lumia 822 vs Spectrum II 4G VS930
HTC One SUSpectrum II 4G VS930HTC One SU vs Spectrum II 4G VS930
HTC Desire XSpectrum II 4G VS930HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930
HTC One SCSpectrum II 4G VS930HTC One SC vs Spectrum II 4G VS930
HTC One STSpectrum II 4G VS930HTC One ST vs Spectrum II 4G VS930
HTC Windows Phone 8SSpectrum II 4G VS930HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930
HTC Windows Phone 8XSpectrum II 4G VS930HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930