Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn RAZR M XT905 (2 ý kiến)

MINHHUNG6cảm ứng nhạy 100% ít bị nhảy chương trình(3.836 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình máy tốt, pin xài lâu(3.954 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Spectrum II 4G VS930 (4 ý kiến)

tebetigọn nhẹ, sang trọng và tinh tế rất phù hợp với nv văn phòng(3.380 ngày trước)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.538 ngày trước)

hakute6mỏng và nhẹ hơn nhiều, cấu hình lại cao hơn(3.876 ngày trước)

luanlovely6tat nhiên là chon e nay rui vì gon gang hon,mỏng hon(3.929 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola RAZR M XT905 Black đại diện cho RAZR M XT905 | vs | LG Spectrum II 4G VS930 (LG Revolution 2) (For Verizon) đại diện cho Spectrum II 4G VS930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - MP3/AAC+/WAV/WMA player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - True HD movie editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) - Dolby mobile sound enhancement - True HD Graphic Engine - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122.5 x 60.9 x 8.3 mm | vs | 134.9 x 68.3 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
RAZR M XT905 vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Desire U | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 |