Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire X (3 ý kiến)

bongbang002Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.415 ngày trước)

hoccodon6dễ sử dụng hơn, kiểu dáng đẹp hơn(3.980 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Desire X hiệu năng tốt, mang đến sự sang trọng(4.330 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Spectrum II 4G VS930 (4 ý kiến)

tebetimàn hình công nghệ mới tích hợp với cảm ứng, chịu va đập tốt hơn(3.381 ngày trước)

hoanglonghua1chất lượng sản phẩm này rất tốt đối với tôi(3.939 ngày trước)

luanlovely6tôi thích nó hơn vì nó nhẹ và tốc độ chạy nhanh,(3.990 ngày trước)

hakute6vẫn la 1 nhãn hàng hot và được trong chờ(4.035 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire X White đại diện cho HTC Desire X | vs | LG Spectrum II 4G VS930 (LG Revolution 2) (For Verizon) đại diện cho Spectrum II 4G VS930 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - HTC Sense UI v4.0 - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - True HD movie editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) - Dolby mobile sound enhancement - True HD Graphic Engine - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 114g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | vs | 134.9 x 68.3 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
HTC Desire SV vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Desire U |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 |