Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Spectrum II 4G VS930 (6 ý kiến)

MINHHUNG6giá rẻ hơn mà gần như chả có điểm nào thua(3.872 ngày trước)

tramlikequá tuyệt, nói chung là tuyệt, nghe nhạc đã hết sức(3.872 ngày trước)

hakute6mẫu mã đẹp câu hình dùng bình thường(3.875 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng đẹp, màN hình nhìn đã thick rồi(3.928 ngày trước)

hoangha2001Thiết kế thẳng, sang trọng, mạnh mẽ, sành điệu hơn.(4.272 ngày trước)

dailydaumo1Galaxy Note II đẹp và sang trọng hơn(4.314 ngày trước)
Ý kiến của người chọn S7710 Galaxy Xcover 2 (2 ý kiến)

tebetimàn hình to hơn các dòng trước, xem phim, chơi game sướng hơn(3.380 ngày trước)

hoccodon6máy chất lượng tốt, chạy nhanh và mạnh....(3.954 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Spectrum II 4G VS930 (LG Revolution 2) (For Verizon) đại diện cho Spectrum II 4G VS930 | vs | Samsung S7710 Galaxy Xcover 2 đại diện cho S7710 Galaxy Xcover 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - True HD movie editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) - Dolby mobile sound enhancement - True HD Graphic Engine - Touch-sensitive controls | vs | - IP67 certified - dust tight and water proof (up to 1m for 30 mins)
- TouchWiz UI - DNSe sound enhancement - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2150mAh | vs | Li-Ion 700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | 570giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 149g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.9 x 68.3 x 9.1 mm | vs | 130.5 x 67.7 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Spectrum II 4G VS930 vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Desire U | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
Spectrum II 4G VS930 vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
Tri Chip C333 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand I9080 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Butterfly vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia J vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia V vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E dual vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia E vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Axiom R830 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Stratosphere II vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nexus 4 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR V MT887 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR V XT889 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR i XT890 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR HD XT925 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
RAZR M XT905 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX HD vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR HD vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR M vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Desire U |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | S7710 Galaxy Xcover 2 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Express vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Mach LS860 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Tri Chip C333 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 |