Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8X (4 ý kiến)

bongbang002Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

cuongjonstone123Riêng loa ở mặt trước có tới 70 lỗ chia thành 2 hàng đều nhau.(4.044 ngày trước)

luanlovely6có dáng vẻ đẹp hơn, nhiều ứng dụng java hay(4.104 ngày trước)

hoacodontinh năng kiểu dáng tương tự mà giá rẻ hơn(4.144 ngày trước)
Ý kiến của người chọn RAZR M XT905 (3 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.538 ngày trước)

hakute6kiểu dáng thời trang, mỏng, nhẹ, nhìn là thích(3.978 ngày trước)

hoccodon6Nhiều tính năng, phong cách sành điệu(4.104 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black đại diện cho HTC Windows Phone 8X | vs | Motorola RAZR M XT905 Black đại diện cho RAZR M XT905 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Beats Audio sound enhancement
- Yes, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - MP3/AAC+/WAV/WMA player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.3 x 66.2 x 10.1 mm | vs | 122.5 x 60.9 x 8.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Windows Phone 8X vs HTC Windows Phone 8S | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs RAZR HD XT925 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC One SV |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Desire U |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs RAZR M XT905 |