Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 20 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 309 (15 ý kiến)

giadungtotmàn hình to, chụp hình sắc nét, chạy mượt(3.619 ngày trước)

nijianhapkhaumột sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(3.726 ngày trước)

xedienhanoiMẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(3.736 ngày trước)

hotronganhangmàn hình to, chụp hình sắc nét, chạy mượt(3.761 ngày trước)

MINHHUNG6độ bền của pin cao, màn cảm ứng nhậy(3.902 ngày trước)

hakute6cấu hình & màn hình hơn, giá cả vừa phải(3.969 ngày trước)

cuongjonstone123Cải thiện lớn nhất của Asha 309 so với các máy Asha trước đó là sử dụng màn hình cảm ứng điện dung thay cho cảm ứng điện trở.(4.020 ngày trước)

hoccodon6Lướt Web nhanh Cảm ứng tạm được(4.050 ngày trước)

antontran90máy sài tốt hơn, nhiều ứng dụng hơn....(4.090 ngày trước)

luanlovely6màn hinh cam ung thi thich hon,nhin sang trong,man hinh to(4.124 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng đẹp, gọn hơn, mau sắc chuyên nghiệp(4.171 ngày trước)

01653406545man hinh cam ung xai thich hon,nhin sang trong(4.191 ngày trước)

bobengidauNokia Asha 309 hay đáng mua hơn, tốt hơn(4.239 ngày trước)

luatminhlongbền. kiểu dáng thon gọn. sắp xếp các ứng dụng thông minh.(4.247 ngày trước)

hangcuatuổi thọ của máy lâu hơn, tính năng tốt hơn(4.273 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 210 (5 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.508 ngày trước)

shoplinhHC249có bàn film 24 chữ cái màn hình nhỏ tôi rất thích(3.772 ngày trước)

nguyen_nghiamay nghe goc ro,loa nghe nhac hay..(3.852 ngày trước)

dothuydatem này hơi vuông vức, nhưng mà em kia màn nhỏ quá(3.977 ngày trước)

Cauthangvipnetmáy đẹp, giá rẻ, dễ sử dụng, phù hợp với nam giới(4.250 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 309 (Nokia Asha 3090) Black đại diện cho Nokia Asha 309 | vs | Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black đại diện cho Asha 210 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 64MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 32MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS; FM recording - SNS apps - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 850 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 1000giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 97g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13.2 mm | vs | 111.5 x 60 x 11.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 210 |