Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (5 ý kiến)

nijianhapkhauHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà(3.597 ngày trước)

xedienhanoiGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.610 ngày trước)

luanlovely6Thiết kế đẹp và mỏ, nghe nhạc cực phê(3.899 ngày trước)

hoccodon6sành điệu ,thể hiện phong cách cá tính chụp ảnh toàn cảnh rất tốt,nhiều trò chơi hay mà hệ diều hành không có(4.028 ngày trước)

hakute6Nhiều tinh năng hay, máy khá thời trang trang, dùng bền(4.054 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 9310 (2 ý kiến)

hoalacanh2Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(3.525 ngày trước)

thaihabds1máy đẹp, dễ sử dụng, bán phím nhạy(4.485 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Defy Mini XT321 đại diện cho Defy Mini XT321 | vs | Blackberry Curve 9310 đại diện cho Curve 9310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 600 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 512KB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls - Stereo FM radio with RDS - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | vs | • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
Defy Mini XT321 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT320 vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Intensity III vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 9310 |