Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Intensity III (5 ý kiến)

xedienhanoiNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn mới nhất(3.597 ngày trước)

hoccodon6hình ảnh, âm thanh trung thực hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.847 ngày trước)

luanlovely6Giá ko quá đắt, hệ thống máy đảm bảo cho giải trí(3.893 ngày trước)

hakute6cau hinh manh me ,thiet ke dep ,gia ca hop ly(4.054 ngày trước)

d0977902001nhìn đẹp và phong cách quá và rất gọn(4.275 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 9310 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung U485 Intensity III đại diện cho Samsung Intensity III | vs | Blackberry Curve 9310 đại diện cho Curve 9310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 512KB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- MIL-STD-810F certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant - SNS applications - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • CDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 115g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 54 x 14.5 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Motorola Defy Pro vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 9310 |