Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Go (14 ý kiến)

nijianhapkhauMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(3.597 ngày trước)

xedienhanoipin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(3.603 ngày trước)

xedientotnhatThiết kế phá cách, pin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng giá(3.741 ngày trước)

hakute6vì mình thấy nó phù hợp với khả năng tài chính và công việc của mình(3.882 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình mạnh, nhiều ứng dụng, thiết kế sang trọng(4.028 ngày trước)

luanlovely6dễ sử dụng, cá tính, độc đáo, nhiều tính năng(4.112 ngày trước)

cuongjonstone123Hiệu năng từ chiếc camera này khá thất vọng, ảnh khá mờ.(4.232 ngày trước)

dailydaumo1cái này chơi game thì khỏi phải nói(4.295 ngày trước)

rungvangtaybacSony Xperia Go cho hình ảnh sắc nét(4.378 ngày trước)

son_jonstonetính năng vượt trội chơi gảe tốt pin bền(4.488 ngày trước)

amaytinhbang_kdhn2máy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất(4.491 ngày trước)
thachanhtimMình thích vì có nhiều tính năng hơn và trông bề ngoài rất nam tính- mình thích pin bền thì mọi thứ tốt cả- tốc độ truy cập ứng dụng nhanh- nhược điểm giá hơi cao(4.600 ngày trước)
Mở rộng

kieudinhthinhnhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng,đẹp(4.610 ngày trước)

tranphuongnhung226màu sắc thanh thoát, pin và sóng khỏe(4.631 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (3 ý kiến)

hoalacanh2Nhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(3.525 ngày trước)

xedienxindễ sử dụng, cá tính, độc đáo, nhiều tính năng(3.741 ngày trước)

president1dễ sử dụng, giá cả hợp lý phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(4.609 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White đại diện cho Sony Xperia Go | vs | Motorola Defy Mini XT321 đại diện cho Defy Mini XT321 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls - Stereo FM radio with RDS - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1305mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 460 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 60.3 x 9.8 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Go vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Defy Mini XT320 vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Defy Mini XT321 |