Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire VC (7 ý kiến)

nijianhapkhauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.597 ngày trước)

xedienhanoimới nhất nhiều ngưởi yêu thích, cảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(3.603 ngày trước)

xedientotnhatgiá tốt,giao diện đẹp,,thiết kế gọn vừa tầm(3.741 ngày trước)

SonBostoneVỏ của HTC Desire VC vẫn làm bằng chất liệu cũ, nên có trọng lượng khá nặng.(3.861 ngày trước)

hoccodon6giá tốt,giao diện đẹp,,thiết kế gọn vừa tầm(4.028 ngày trước)

hakute6cac tinh nang giai tri da phuong tien tot hon kieu dang dung dan manh me(4.058 ngày trước)

dailydaumo1Không biết con dèy là dòng gì nữa ,mình thích HTC hơn(4.590 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (5 ý kiến)

tebetihiệu chỉnh camera dễ dàng nhờ ứng dụng Nokia Pro Cam, màn hình sắc nét.(3.395 ngày trước)

hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(3.525 ngày trước)

xedienxinHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.741 ngày trước)

luanlovely6cấu hình thấp hơn tí xíu nhưng kiểu dáng sang trọng(3.899 ngày trước)

lan130Thiết kế bắt mặt, giao diện cảm ứng rộng hơn(4.451 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire VC đại diện cho HTC Desire VC | vs | Motorola Defy Mini XT321 đại diện cho Defy Mini XT321 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v4.0
- Beats Audio sound enhancement - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls - Stereo FM radio with RDS - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 119g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 62.3 x 9.5 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Defy Mini XT320 vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Defy Mini XT321 |