Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (4 ý kiến)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.597 ngày trước)

xedienhanoithân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(3.603 ngày trước)

xedientotnhatgiá thành thấp, thương hiệu đẳng cấp(3.741 ngày trước)

hoccodon6cái này chơi game thì khỏi phải nói(4.028 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Intensity III (3 ý kiến)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.525 ngày trước)

xedienxinDễ sử dụng, giá cả hợp lý phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(3.741 ngày trước)

luanlovely6giá thành thấp, thương hiệu đẳng cấp(4.112 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Defy Mini XT321 đại diện cho Defy Mini XT321 | vs | Samsung U485 Intensity III đại diện cho Samsung Intensity III | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 600 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls - Stereo FM radio with RDS - Dual SIM (dual stand-by) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Keyboard QWERTY
- MIL-STD-810F certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant - SNS applications - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 112 x 54 x 14.5 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Defy Mini XT321 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT320 vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Intensity III vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Samsung Intensity III |