Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia ray (5 ý kiến)

dailydaumo1giao diện thông minh, nhiều ứng dụng(3.763 ngày trước)

luanlovely6Giá thành hợp lý hơn, tính năng cũng tương đương không khác là mấy(3.979 ngày trước)

hakute6thanh lịch, sang trọng, thiết kế mỏng gọn(4.017 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế gọn gàng hơn, có thể mở rộng bộ nhớ, không bị xước viền như của U(4.017 ngày trước)

hungnx56ngon! bổ.......rẻ hơn nữa......(4.713 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia U (5 ý kiến)

luongdienSony Xperia U chức năng chúp hình không bằng, nhưng cấu hình thì hơn hẳn đối thủ(4.366 ngày trước)

hnhdthiet ke vuong van hon man hinh rong hon(4.532 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế của Xperia U đẹp hơn.....(4.664 ngày trước)

tmt12đẹp hơn, phong cách hơn, cảm ứng mướt và ứng dụng nhìu(4.680 ngày trước)

gaubong2424thích kiểu dáng của sony xperia u hơn, với lại màn hình cũng lớn hơn nữa(4.687 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black đại diện cho Sony Xperia ray | vs | Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black đại diện cho Sony Xperia U | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.3inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - TrackID music recognition - SensMe - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1320mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 470giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 53 x 9.4 mm | vs | 112 x 54 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia ray vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U |