Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia U (8 ý kiến)

xedienhanoiMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm mới nhất(3.513 ngày trước)

nijianhapkhauGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(3.515 ngày trước)

phimtoancaumáy có nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(3.695 ngày trước)

xedienxinvì giao diện thân thiện , dễ sử dụng . hỗ trợ các tính năng giải trí tốt(3.695 ngày trước)

luanlovely6Cấu hình tốt, thiết kế có màn hình khá độc đáo(3.998 ngày trước)

cuongjonstone123độ nặng chưa đủ để có độ đầm của tay(4.076 ngày trước)

BDSThuyLinhMotorola cũng được nhưng tốt nhất là dòng Sony(4.120 ngày trước)

evitcoNhìn sang trọng, đẹp và bền hơn cái kia(4.377 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID RAZR HD (3 ý kiến)

hoccodon6màn hinh to cho trải ngiệm cực sướng, thiết kế hợp thời trang mỏng và nhẹ, chụp hình cực đẹp(3.998 ngày trước)

hakute6vì giao diện thân thiện , dễ sử dụng . hỗ trợ các tính năng giải trí tốt . màu sắc màn hình đẹp(4.038 ngày trước)

xuanthe24hfBin khỏe, thiết kế cứng cáp, màn hình hiện thị sắc nét, giá nét.(4.366 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black đại diện cho Sony Xperia U | vs | Motorola DROID RAZR HD Black (For Verizon) đại diện cho DROID RAZR HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Touch-focus, geo-tagging, face detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - Splash resistant - microHDMI port - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Organizer - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 470giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | 146g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 54 x 12 mm | vs | 131.9 x 67.9 x 8.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia U vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs RAZR HD XT925 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC One SV |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Xperia Z |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Desire U |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 203 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 302 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 200 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 201 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 300 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 303 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC One SU vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC One SC vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC One ST vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR HD |