Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,7
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Có tất cả 21 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 500 (N500) Azure Blue đại diện cho Nokia 500 | vs | Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red đại diện cho Nokia 700 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian Anna OS | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off - Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box) | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1080mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 500giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 93g | vs | 96g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111.3 x 53.8 x 14.1 mm | vs | 110 x 50.7 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 500 vs Nokia 600 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Samsung Wave 723 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Wildfire S vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C5 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Torch 9860 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 600 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs ATRIX 2 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia N86 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia 700 |
1 phiếu cho Nokia 500(4.786 ngày trước)