Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini (9 ý kiến)

shopngoctram69sony xperia x10 mini 10 ngươi chọn(3.693 ngày trước)

tramlikegọn gàng, chức năng tốt, nhìn sang trọng hơn(3.863 ngày trước)

hoccodon6màn hình cực đẹp và sang trọng hơn(4.006 ngày trước)
thanhdotourpin xài dc lâu hơn ứng dịng nhiều hơn(4.750 ngày trước)

daivietitdnthích cái này rồi , kiếm tiền mua thôi(4.777 ngày trước)

ngocanphysXperia X10 mini giá cả mềm hơn!!!(4.835 ngày trước)

vanthiet1980Con này nhìn lạ mắt quá thử dùng xem(4.847 ngày trước)
tanhailovesan pham nay rat dep va may chup hinh rat net,(4.878 ngày trước)

crazygirl240790Giá cả hợp lý, máy ảnh nét. nhìn kiểu dáng lạ mắt(4.898 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Wildfire S (8 ý kiến)

luanlovely6con nay chay do hoa rat ok tai chi minh cung co 1 cai(4.004 ngày trước)

hahuong1610cong nghe cua htc tien tien hon(4.104 ngày trước)

thutrieuKIEU DANG DEP MAU MA OK MAU SAC DEP(4.324 ngày trước)

hongnhungminimartmình thích thiết kế của HTC hơn(4.664 ngày trước)

dangkhoa_loiphatSử dụng tiện lợi hơn và đẹp hơn(4.775 ngày trước)

linh_ngheanmáy đẹp hơn nhiều, dùng lâu k bị mất giá nhiều(4.786 ngày trước)

mizarDù giá cao hơn, nhưng bộ nhớ trong cao, đặc biệt với máy ảnh tự động lấy nét ( camera auto focus ) -> chất lượng ảnh hơn hẳn, +1 vote HTC(4.835 ngày trước)

thuynin9Đẹp, nhìn sang hơn Xperia, cấu hình khá(4.899 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black đại diện cho Sony Xperia X10 mini | vs | HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black đại diện cho Wildfire S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16.7M Màu TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Audio+Output: 3.5mm plug - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Google Voice Search (market dependent) - TrackID music recognition | vs | - SNS integration
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 570giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 105g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 83 x 50 x 16 mm | vs | 101.3 x 59.4 x 12.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs HTC Explorer | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony K800 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Samsung Wave 723 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Nokia N97 mini vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Y |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Wildfire S |
![]() | ![]() | Nokia N97 mini vs Wildfire S |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Wildfire S |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Wildfire S |
![]() | ![]() | Storm 9530 vs Wildfire S |