Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Legend (7 ý kiến)

buiminhthien1993màng hình to, chụp hình đẹp, pin sử dụng lâu hơn(4.000 ngày trước)

hoccodon6màn hình với độ phân giải đẹp hơn , nguyên khối cảm ứng không nút pro hơn(4.006 ngày trước)

hahuong1610thiet ke rat dep nhin chac chan hon(4.104 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế đẹp hơn, tính năng nhiều hơn(4.665 ngày trước)

tuyenha152thiết kế cong với góc nghiêng 15 độ ở phía dưới tạo ra sự thoải mái cho người dùng là đặc trưng của HTC Legend.(4.744 ngày trước)
thanhdotourlàm sao có thể mang so sánh với htc dc(4.750 ngày trước)

ngocanphysHTC Legend nhanh hơn hẳn, có rất nhiều tính năng vượt trội(4.835 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini (4 ý kiến)

hoalacanh2Phù hợp với mong muốn của người dùng cấu hình mạnh, cảm ứng nhạy, chụp ảnh nét nghe nhạc thì khỏi phải chê luôn(3.543 ngày trước)

hakute6cảm ứng nhạy, màn hình rộng hơn(3.832 ngày trước)

luanlovely6Tốc độ xử lý mạnh hơn, mỏng hơn cầm chắc tay hơn(4.004 ngày trước)

lan130Cấu hình cao + cảm ứng đa điểm(4.455 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Legend (A6363) Gray đại diện cho HTC Legend | vs | Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black đại diện cho Sony Xperia X10 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16.7M Màu TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Sense UI - Multi-touch support - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Aluminum unibody - Digital compass - MP3/eAAC+/WAV player - MP4/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Audio+Output: 3.5mm plug - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Google Voice Search (market dependent) - TrackID music recognition | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 560giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 56.3 x 11.5 mm | vs | 83 x 50 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Legend vs HTC HD mini | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
HTC Legend vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
S8000 Jet vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC Salsa vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC HD2 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Wildfire S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs HTC Explorer |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony K800 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Samsung Wave 723 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Nokia N97 mini vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini |