Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Legend hay Sony Xperia X10 mini, HTC Legend vs Sony Xperia X10 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Legend hay Sony Xperia X10 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Legend (A6363) Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3
HTC Legend Black (A6365)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
HTC Legend Gray (A6365)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Legend (7 ý kiến)
buiminhthien1993màng hình to, chụp hình đẹp, pin sử dụng lâu hơn(4.000 ngày trước)
hoccodon6màn hình với độ phân giải đẹp hơn , nguyên khối cảm ứng không nút pro hơn(4.006 ngày trước)
hahuong1610thiet ke rat dep nhin chac chan hon(4.104 ngày trước)
hongnhungminimartthiết kế đẹp hơn, tính năng nhiều hơn(4.665 ngày trước)
tuyenha152thiết kế cong với góc nghiêng 15 độ ở phía dưới tạo ra sự thoải mái cho người dùng là đặc trưng của HTC Legend.(4.744 ngày trước)
thanhdotourlàm sao có thể mang so sánh với htc dc(4.750 ngày trước)
ngocanphysHTC Legend nhanh hơn hẳn, có rất nhiều tính năng vượt trội(4.835 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini (4 ý kiến)
hoalacanh2Phù hợp với mong muốn của người dùng cấu hình mạnh, cảm ứng nhạy, chụp ảnh nét nghe nhạc thì khỏi phải chê luôn(3.543 ngày trước)
hakute6cảm ứng nhạy, màn hình rộng hơn(3.832 ngày trước)
luanlovely6Tốc độ xử lý mạnh hơn, mỏng hơn cầm chắc tay hơn(4.004 ngày trước)
lan130Cấu hình cao + cảm ứng đa điểm(4.455 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Legend (A6363) Gray
đại diện cho
HTC Legend
vsSony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black
đại diện cho
Sony Xperia X10 mini
H
Hãng sản xuấtHTCvsSony Ericsson X seriesHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM 7227 (600 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v1.6 (Donut)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs2.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16.7M Màu TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs128MBBộ nhớ trong
RAM384MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Gorilla Glass display
- Sense UI
- Multi-touch support
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- Aluminum unibody
- Digital compass
- MP3/eAAC+/WAV player
- MP4/H.263/H.264 player
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vsScratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Timescape UI
- Audio+Output: 3.5mm plug
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Google Voice Search (market dependent)
- TrackID music recognition
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-PoPin
Thời gian đàm thoại7giờvs4giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ560giờvs360 giờThời gian chờ
K
Màu
• Bạc
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng126gvs88gTrọng lượng
Kích thước112 x 56.3 x 11.5 mmvs83 x 50 x 16 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia X10 miniWildfire SSony Xperia X10 mini vs Wildfire S
Sony Xperia X10 miniSony Xperia X1Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1
Sony Xperia X10 miniGalaxy SpicaSony Xperia X10 mini vs Galaxy Spica
Sony Xperia X10 miniGalaxy Mini S5570Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570
Sony Xperia X10 miniSony Xperia DuoSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo
Sony Xperia X10 miniHTC ExplorerSony Xperia X10 mini vs HTC Explorer
Sony Xperia X10 miniSony Xperia activeSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia active
Sony Xperia X10 miniSony K800Sony Xperia X10 mini vs Sony K800
Sony Xperia X10 miniSamsung Wave 723Sony Xperia X10 mini vs Samsung Wave 723
Sony Xperia X10 miniSony Xperia miniSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini
Sony Xperia X10 miniSony Xperia proSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X10 miniSony Xperia IonSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia X10 miniSony Xperia PSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia P
Sony Xperia X10 miniSony Xperia Acro HDSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia X10 miniSony Xperia SSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia S
Sony Xperia X10 miniSony Xperia USony Xperia X10 mini vs Sony Xperia U
Sony Xperia X10 miniSony Xperia solaSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia sola
Sony Xperia X10 miniSony Xperia neo LSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia X10 miniSony Xperia acro SSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia X10 miniSony Xperia GoSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Go
Sony Xperia X10 miniSony Xperia MiroSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia X10 miniSony Xperia TipoSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia X10 miniSony Xperia Tipo DualSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia X10 miniSony Xperia SLSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SL
Sony Xperia X10 miniSony Xperia TSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia T
Sony Xperia X10 miniSony Xperia TXSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX
Sony Xperia X10 miniSony Xperia TLSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL
Sony Xperia X10 miniSony Xperia ESony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E
Sony Xperia X10 miniSony Xperia E dualSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia X10 miniSony Xperia VSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia V
Sony Xperia X10 miniSony Xperia JSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia J
Sony Xperia X10 miniXperia ZLSony Xperia X10 mini vs Xperia ZL
Sony Xperia X10 miniXperia ZSony Xperia X10 mini vs Xperia Z
Nokia C6Sony Xperia X10 miniNokia C6 vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia X10 mini proSony Xperia X10 miniSony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini
HTC WildfireSony Xperia X10 miniHTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini
Nokia N97 miniSony Xperia X10 miniNokia N97 mini vs Sony Xperia X10 mini
Nokia C6-01Sony Xperia X10 miniNokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia X8Sony Xperia X10 miniSony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia x10Sony Xperia X10 miniSony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini
HTC DesireSony Xperia X10 miniHTC Desire vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia raySony Xperia X10 miniSony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia Neo VSony Xperia X10 miniSony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia NeoSony Xperia X10 miniSony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia ArcSony Xperia X10 miniSony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia PlaySony Xperia X10 miniSony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 miniSony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini