Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X6 (9 ý kiến)

hoccodon6mỏng quá, cấu hình cũng cao nữa, vote(3.953 ngày trước)

hakute6màn hình to hơn, bàn phím nhạy hơn và lâu cũ hơn(3.953 ngày trước)

luanlovely6mẫu mã đẹp chất lượng tốt, hình ảnh đa dạng(3.991 ngày trước)

dailydaumo1Kiểu dáng đẹp nhiều tính năng vượt trội(4.607 ngày trước)

hongnhungminimartdùng X6 khá thích, nhưng hay hết pin(4.664 ngày trước)

laptopkimcuongCầm trong tay tiện lợn và máy chạy rất ổn định(4.749 ngày trước)
thanhdotournokia là nhất mà x6 là nhất hơn(4.750 ngày trước)

CitizenvnVẫn thích hãng nokia hơn bền hơn(4.855 ngày trước)

haonguyenbdnokia muôn năm, mình mua rồi, sài được lắm(4.877 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini pro (4 ý kiến)

tramlikethật sự xuất sắc, màu sắc dường như ko có sự thay đổi đáng kể(3.953 ngày trước)

chiocoshopbàn phím nhiều nút riêng biệt không mất công ấn lại nhiều lần như những bàn phím cổ điển(4.376 ngày trước)

dothihai1607hình dáng trông cũng có vẻ sang(4.762 ngày trước)

thanhtarzansử dụng hệ điều hành android sướng hơn nhiều(4.850 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X6 Red on Black 32GB đại diện cho Nokia X6 | vs | Sony Ericsson Xperia X10a mini pro đại diện cho Sony Xperia X10 mini pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16.7M Màu TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - Scratch-resistant glass surface | vs | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm | vs | 90 x 52 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X6 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Defy Mini XT320 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs S8000 Jet |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Vivaz |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Aino |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Liquid mini E310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Defy Mini XT320 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Satio vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Galaxy Beam vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro |