Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 19 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro đại diện cho Sony Xperia X10 mini pro | vs | Sony Ericsson Aino U10 Luminous White đại diện cho Sony Aino | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 432pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16.7M Màu TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8.1Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | 55MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Limited touchscreen functionality - WLAN : DLNA - Touch focus, geo-tagging, face detection, image stabilizer, smart contrast, red-eye reduction, videocalling - Remote play for Playstation 3 - MP3/AAC/MPEG4 player - Google Maps - Picture editor/blogging - YouTube & Facebook applications - SensMe - Stand-by 367h / Talk time 4h30min (3G) - Music play 31h | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Po 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 380 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 90 x 52 x 17 mm | vs | 104 x 50 x 15.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Vivaz | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Liquid mini E310 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Defy Mini XT320 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Giá tốt
Camere cực nét(4.486 ngày trước)