Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini pro (3 ý kiến)

KIENSONTHANHChiếc X10 xài thích hơn, lướt web nhanh(4.342 ngày trước)

djtonnyhieudo phan giai cao hon hinh anh sac net + am thanh hay(4.690 ngày trước)
khanh_it_2009xperia x10 pro trên tuyệt vời tối thích nó(4.910 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Vivaz (13 ý kiến)

muanhanh247Camera 8Megapixel, giá lại rẻ so với các hãng khác(3.355 ngày trước)

KemhamiThiết kế cá tính, nhìn năng động hơn(3.389 ngày trước)

tramlikekiểu dáng thanh thoát, nhẹ nhàng không gian thể hiện rộng với màn hình(3.953 ngày trước)

hoccodon6Thương hiệu tốt hơn, Giá phải chăng hơn(3.953 ngày trước)

hakute6Thiết kế cá tính, nhìn năng động hơn hẳn(3.953 ngày trước)

luanlovely6thương hiệu quyết định, sản phẩm chất lượng tốt, cấu hình khủng(3.990 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế đẹp, bắt mắt, âm thanh tốt......(4.664 ngày trước)

laptopkimcuongDòng máy giải trí đẳng cấp ..................(4.748 ngày trước)
thanhdotourdc cái quay phim HD rất sắc nét chuẩn mọi góc độ(4.750 ngày trước)

tieulongksmtbQuay phim HD, ghét bàn phím thêm...(4.790 ngày trước)

chimnon69tôi thích ViVaz hơn vì mình ko thích dùng cảm ứng mà lại có thêm bàn phím trông rất ghét, còn về mức độ giải trí của 2 máy đều rất tuyệt vời rồi(4.810 ngày trước)

transformersvivaz có khả năng quay video HD(4.898 ngày trước)

mr_epuSony Vivaz quay phim HD khỏi phải bàn(4.906 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro đại diện cho Sony Xperia X10 mini pro | vs | Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Cosmic Black đại diện cho Sony Vivaz | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | 720 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | PowerVR SGX | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16.7M Màu TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | 75MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer | vs | - Google maps
- Facebook and Twitter apps - YouTube and Picasa integration - Gesture control - 3.5mm audio jack - Accelerometer sensor for auto-rotate | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | Màu | ||||||
Trọng lượng | 120g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 90 x 52 x 17 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Aino | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Liquid mini E310 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Defy Mini XT320 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |