Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini pro (6 ý kiến)

hoccodon6Kiểu dáng đẹp, cấu hình tương đối ổn(3.963 ngày trước)

dailydaumo1có nhiều tính năng mới cua một smartphone cao cấp(4.321 ngày trước)

hongnhungminimartmáy của ACER khá đẹp, nhưng mình ko thích ACER lắm(4.664 ngày trước)

laptopkimcuongtôi rất thích các dòng máy này nhìn rất đẹp(4.749 ngày trước)
thanhdotouracer dùng cho dòng laptop thì hay hơn đ(4.751 ngày trước)

ngheo1sony ericson bao giờ cũng hơn. acer vừa đắt mà cũng vậy(4.811 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid mini E310 (4 ý kiến)

tramlikechỉ dành cho những ai ko thích công nghệ thôi(3.953 ngày trước)

hakute6kiểu dáng cổ điển hàm hố, hàng độc nên like(3.953 ngày trước)

luanlovely6uy tín khắp thế giới oy nên mua(3.991 ngày trước)

ngocanphysLiquid mini E310 nhanh hơn, có nhiều ứng dụng(4.835 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro đại diện cho Sony Xperia X10 mini pro | vs | Acer Liquid mini E310 đại diện cho Liquid mini E310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16.7M Màu TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method - Touch sensitive controls - Acer UI - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Facebook, Twitter integration - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Po 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 109g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 90 x 52 x 17 mm | vs | 110.4 x 57.5 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Vivaz | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Aino | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Defy Mini XT320 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |