Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 5
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sensation XE (1 ý kiến)

dailydaumo1Chụp hình đẹp,giao diện đồng hồ dễ xem khi cần thiết(4.589 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia ray (1 ý kiến)

hakute6Đẹp, nhẹ, sang trọng, pin lâu, cấu hình mạnh màu đen sang trọng(3.998 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black) đại diện cho Sensation XE | vs | Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black đại diện cho Sony Xperia ray | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - TrackID music recognition - SensMe - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 546giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 151g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 111 x 53 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sensation XE vs Desire S | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Mix Walkman |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Galaxy S2 Mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Satio vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray |