Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC EVO 3D (7 ý kiến)

lequangvinhktKiểu dáng nhỏ gọn, dễ sử dụng, chức năng ok(3.889 ngày trước)
huuphuoccapdienĐừng nhìn vào ảnh của bạn. Hồi tưởng lại chúng(4.143 ngày trước)

charlescowenthích màn hình 3d, trông rất tinh tế(4.263 ngày trước)

jonstonevnmàn hình rộng chơi game đã cảm ứng mượt pin bền(4.327 ngày trước)

lan130Vote cho HTC vì kiểu dáng và tính năng(4.454 ngày trước)

dailydaumo1Nsử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win(4.594 ngày trước)

thuyen1104wa tot khong cho tre.........................(4.638 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sensation XE (8 ý kiến)

hakute6dang cap hon. nhin thuong hieu la tu hieu(3.944 ngày trước)

hoccodon6sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng(4.006 ngày trước)

vuthanhjonstoneCo này chắc loa ngoài to hơn con sensation(4.135 ngày trước)

president2Ưu điểm: Mạnh mẽ, xử lý tốt một số ứng dụng đồ họa cao, công nghệ cảm ứng không chê vào đâu được.(4.609 ngày trước)

dailydaumo3D xem mờ mắt lắm,có tiền sẽ tạu sénation(4.694 ngày trước)

vuduyhoaSensation XE thiet ke fai cong nhan la hoan hao, wa tuyet(4.868 ngày trước)

duyhoa2610Sensation XE la san fam moi nhat cua htc hjc nhjn no tuyet wa(4.868 ngày trước)
BdsPhuhoanganhNhiều tính năng,sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC EVO 3D X515m đại diện cho HTC EVO 3D | vs | HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black) đại diện cho Sensation XE | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Facebook, Flickr, Twitter applications - SRS virtual surround sound (via wired headphones) - Multi-touch input method - Touch-sensitive controls - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense UI - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1730 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 546giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 151g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126 x 65 x 12.1 mm | vs | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Torch 9850 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs DROID PRO | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Desire S |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia Play |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy R |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy SL |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Amaze 4G |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Titan |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy Note |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Sensation XL |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Sensation XE vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Sensation XE |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sensation XE |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sensation XE |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Sensation XE |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sensation XE |