Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy W (6 ý kiến)

hakute6nhận thấy hệ thống máy khá tốt(3.942 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình tuơng đuơng nhưng giá thành lại chỉ bằng một nửa, đáng để suy nghĩ đấy chứ(4.080 ngày trước)

hahuong1610Cau hinh manh hon va nhieu chuc nang hon(4.106 ngày trước)

lylyhumiomàn hình rộng mẫu mã băt mắt hơn(4.293 ngày trước)

tranthanh194cấu hình mạnh,đầy đủ chứ năng,tuy chỉ không có nfc(4.616 ngày trước)

kieudinhthinhcấu hình đẹp, kiểu dáng nhỏ gọn, thời trang(4.624 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 610 NFC (3 ý kiến)

tramlikeđơn giản là quá đẹp và quá mạnh mẽ kể cả giá thành(3.758 ngày trước)

luanlovely6thiết kế đẹp và chạy mạnh mẽ hơn nhiều(3.942 ngày trước)

lan130Đẹp, cấu hinh ok và thời trang với phong cách teen(4.433 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black đại diện cho Galaxy W | vs | Nokia Lumia 610 NFC Black đại diện cho Lumia 610 NFC | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1.7GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Geo-tagging, face detection - - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 570giờ | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 115g | vs | 75g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 59.8 x 11.5 mm | vs | 119 x 62 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | 2710 Navigation vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Omnia W vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Samsung Focus vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | 808 PureView vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC |