Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 610 NFC (3 ý kiến)

hoalacanh2Nhiều kiểu chỉnh sửa ảnh thik lắm nhìn đẹp lung linh như chụp ảnh bằng máy ảnh xịn ý(3.608 ngày trước)

hoanglonghua1oi hay qua san pham toi chon la nhat nhat(4.007 ngày trước)

chiocoshopthích cả hai nhưng ít tiền nên dùng em này(4.114 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 1520 (6 ý kiến)

tramlikemẫu mã đẹp. tính năng tốt. bền. thanh lịch(3.758 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng đẹp, chạy bền, giá cả được(3.942 ngày trước)

luanlovely6Cấu hình mạnh, màn hình lớn hơn, ổ cứng lưu trữ lớn hơn(3.942 ngày trước)

hakute6Cấu hình mạnh hơn dĩ nhiên sẽ tốt hơn rồi(3.989 ngày trước)

hahuong1610Gia cao nhung dep nay, man hinh rong de nhin(4.106 ngày trước)

dailydaumo1đẳng cấp hơn, ưu việt hơn, nhiều tính năng hơn(4.114 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 610 NFC Black đại diện cho Lumia 610 NFC | vs | Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-937) Phablet Black đại diện cho Lumia 1520 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 20Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS
- Geo-tagging, face detection - - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - ClearBlack display
- Dolby Headphone sound enhancement - 1/2.5'' sensor size, PureView technology, dual capture, geo-tagging, face detection, panorama - SNS integration - Active noise cancellation with a dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 3400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | 768giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 75g | vs | 209g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 62 x 12 mm | vs | 162.8 x 85.4 x 8.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
2710 Navigation vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Omnia W vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Samsung Focus vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
808 PureView vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy W vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia 700 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs G Flex |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs One Max |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Moto G |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs LG GX |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Vibe Z |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Lenovo A516 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Lenovo A850 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Galaxy S5 LTE-A |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs GeeksPhone Blackphone |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs GeeksPhone Revolution |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | BlackBerry Q5 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One S vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One X vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | HTC One V vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | LG GX500 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Lumia 1520 |