Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (3 ý kiến)

hoccodon6cấu hình tốt, kiểu dáng đẹp, giá cả phù hợp với sinh viên(3.941 ngày trước)

luanlovely6kieu dang nho gon thich hop voi phong cach nam gioi(3.941 ngày trước)

hakute6kiểu dáng đẹp hơn nhiều, khả năng xử lý cao, giá cao quá, nhìn mạnh mẽ hơn, bóng bẩy hơn(3.941 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 610 NFC (5 ý kiến)

tramlikeTôi thích sản phẩm này vì thông số kỹ thuật thích hợp với các phần mềm thiết kế đồ họa hiện nay(3.757 ngày trước)

hahuong1610Nho gon, de thuong, de bio tui mang theo(4.105 ngày trước)

Ms_TamMàn hình rộng hơn, chụp hình nét hơn và bộ nhớ trong lớn(4.221 ngày trước)

anhtb90đẹP tính nang tốt, màu sắc phong phú, phong cách trẻ trung(4.372 ngày trước)

dailydaumo1cái này nhiều ứng dụng, tiện ích hơn, có google map là ổn rồi. Mình chỉ cần có thế(4.378 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red đại diện cho Sony Xperia mini | vs | Nokia Lumia 610 NFC Black đại diện cho Lumia 610 NFC | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus - Stereo FM radio with RDS - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Geo-tagging, face detection - - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 320 giờ | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 75g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 88 x 52 x 16 mm | vs | 119 x 62 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Wildfire S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | 2710 Navigation vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Omnia W vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Samsung Focus vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | 808 PureView vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy W vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC |