Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X1 (1 ý kiến)

hoccodon6thích kiểu dáng của Sony Xperia X1 hơn(4.007 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (2 ý kiến)

tramlikemàn hình rộng lớn, xem thiệt đã mắt(3.853 ngày trước)

MINHHUNG6âm thanh sống động, hình ảnh sắc nét, thương hiệu nổi tiếng hơn(3.853 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black đại diện cho Sony Xperia X1 | vs | Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red đại diện cho Sony Xperia mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Full QWERTY keyboard - Optical trackpad - FM radio with RDS | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus - Stereo FM radio with RDS - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 800giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 99g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.5 x 52.6 x 17 mm | vs | 88 x 52 x 16 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini |