Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto X 2014 (5 ý kiến)

thienbinh93Thiết kế đẹp, cấu hình tốt, tốc độ xử lý nhanh(3.445 ngày trước)

xedienhanoicamera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.571 ngày trước)

nijianhapkhauwifi mới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(3.573 ngày trước)

xedienxinMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp(3.718 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng mới, tích hợp nhièu tính năng, chụp ảnh tốt, vào mạng nhanh(3.724 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 820 (1 ý kiến)

hakute6Đẳng cấp và cấu hình hơn hẳn, kho ứng dụng và game nhiều(3.839 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto X (2014) (Motorola Moto X2/ Motorola Moto X+1) 16GB White for Europe đại diện cho Moto X 2014 | vs | HTC Desire 820 Orange - Asia version đại diện cho Desire 820 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nano-SIM
- Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Drive (50 GB storage) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer | vs | - HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - Nano-SIM - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 22.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 144g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 140.8 x 72.4 x 10 mm | vs | 157.7 x 78.7 x 7.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Moto X 2014 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Xperia E4 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Xperia E4 Dual | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 820 vs One E8 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 820 vs oppo n3 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 820 vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 active vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Note Edge vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Desire 820 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Desire 820 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire 820 |