Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 820 (5 ý kiến)

xedienhanoicấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.571 ngày trước)

nijianhapkhausiêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.573 ngày trước)

xedienxinPhù hợp với đa số mọi người, pin khỏe(3.718 ngày trước)

phimtoancauMáy ngon,pin trâu hơn,cấu hình tốt, thương hiệu nổi tiếng(3.724 ngày trước)

ngocnttDesire 820 thiết kế viền ngoài đẹp mắt.(3.769 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo R5 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 820 Orange - Asia version đại diện cho Desire 820 | vs | Oppo R5 Gold đại diện cho Oppo R5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Cortex-A53 (1.7 GHz Quad-Core) & Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-Core) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 5Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB 2.0 | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - Nano-SIM - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | vs | - Fast battery charging: 75% in 30 min (VOOC Flash Charge)
- MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Document viewer - Photo/video editor - Voice memo/dial/commands | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Po 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 22.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Cam | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.7 x 78.7 x 7.7 mm | vs | 148.9 x 74.5 x 4.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 820 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs One E8 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo Mirror 3 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo R7 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo R7 Plus |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Lumia 550 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Lumia 750 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Lumia 850 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Acer S59 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo R5s |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo Mirror 5 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo Mirror 5s |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs R7 Lite |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo R7s |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Oppo Neo 3 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Meizu Pro 5 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Meizu Pro 5 mini |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Lenovo A3690 |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs ZTE Nubia Z9 Max Elite |
![]() | ![]() | Oppo R5 vs Micromax Canvas 5 E481 |
![]() | ![]() | oppo n3 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Oppo R5 |